Từ ghép
砧骨
Nghĩa tiếng Việtxương đe trong tai giữa, truyền rung động âm thanh từ xương búa đến xương bàn đạp
- 2 chữ
- 19 nét
Nghĩa
- 1 xương đe trong tai giữa, truyền rung động âm thanh từ xương búa đến xương bàn đạp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.