砷Chữ đơn砷shēnNghĩa tiếng Việtasen (hóa học)1 chữ10 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 asen (hóa học)Từ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.亚砷yàshēn[亞砷]thể asen砷化镓shēnhuàjiā[砷化鎵]arsenua gali (GaAs)砷化氢shēnhuàqīng[砷化氫]arsine砷制剂shēnzhìjì[砷製劑]arsphenamine砷中毒shēnzhòngdúngộ độc asen亚砷酸yàshēnsuān[亞砷酸]axit arsenic砷凡纳明shēnfánnàmíng[砷凡納明]arsphenamine二甲基砷酸èrjiǎjīshēnsuānaxit dimethylarsenic (CH3)2AsO2H; axit cacodylicTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →