砷中毒Từ ghép砷中毒shēnzhòngdúNghĩa tiếng Việtngộ độc asen3 chữ23 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 ngộ độc asenPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.砷asen (hóa học)Trang chữ →中[trung]trúng (đích); bị trúng; chịuTrang chữ →毒[độc]chất độc; đầu độc; độc hạiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →