Houzii
← Từ điển
Từ ghép

砾石

Phồn thể: [礫石]
lìshí
Nghĩa tiếng Việtsỏi; sỏi cuội
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sỏi
  2. 2 sỏi cuội

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập