Houzii
← Từ điển
Từ ghép

硅橡胶

Phồn thể: [硅橡膠]
guīxiàngjiāo
Nghĩa tiếng Việtcao su silicone
  • 3 chữ
  • 36 nét

Nghĩa

  1. 1 cao su silicone

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập