Houzii
← Từ điển
Từ ghép

硅藻

guīzǎo
Nghĩa tiếng Việttảo cát (sinh vật phù du đơn bào)
  • 2 chữ
  • 30 nét

Nghĩa

  1. 1 tảo cát (sinh vật phù du đơn bào)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập