Houzii
← Từ điển
Từ ghép

硅藻门

Phồn thể: [硅藻門]
guīzǎomén
Nghĩa tiếng ViệtBacillariophyta, ngành tảo cát đơn bào thực vật phù du
  • 3 chữ
  • 33 nét

Nghĩa

  1. 1 Bacillariophyta, ngành tảo cát đơn bào thực vật phù du

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập