Từ ghép
硅铝质
Phồn thể: [硅鋁質]Nghĩa tiếng Việtđá sial (chứa silic và nhôm, nên tương đối nhẹ, tạo thành các mảng lục địa)
- 3 chữ
- 30 nét
Nghĩa
- 1 đá sial (chứa silic và nhôm, nên tương đối nhẹ, tạo thành các mảng lục địa)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.