Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

硐

dòng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 洞 (dòng); hang; hố
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 洞 (dòng)
  2. 2 hang
  3. 3 hố

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

硐

tóng
Nghĩa tiếng Việtnghiền
  • 1 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 nghiền

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập