Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
dòng · tóng

硐

Nghĩadòng biến thể của 洞 (dòng); hang; hố; tóng nghiền
Bộ thủ石
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • dòngbiến thể của 洞 (dòng); hang; hố
  • tóngnghiền

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 石 + 同

  • Phần chỉ nghĩa: 石
  • Phần chỉ âm: 同

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.