Houzii
← Từ điển
Từ ghép

硝烟滚滚

Phồn thể: [硝煙滾滾]
xiāoyāngǔn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)gǔnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) khói bốc lên ngùn ngụt từ trận chiến ác liệt
  • 4 chữ
  • 48 nét

Nghĩa

  1. 1 (thành ngữ) khói bốc lên ngùn ngụt từ trận chiến ác liệt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập