Houzii
← Từ điển
Từ ghép

硝酸钾

Phồn thể: [硝酸鉀]
xiāosuānjiǎ
Nghĩa tiếng Việtkali nitrat
  • 3 chữ
  • 36 nét

Nghĩa

  1. 1 kali nitrat

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập