碘Chữ đơn碘diǎnNghĩa tiếng Việtiốt (hóa học)1 chữ13 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 iốt (hóa học)Từ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.碘酸diǎnsuānaxit iodic碘化钾diǎnhuàjiǎ[碘化鉀]kali iodua碘化钠diǎnhuànà[碘化鈉]natri iodua NaI碘化银diǎnhuàyín[碘化銀]bạc iodua放射性碘fàngshèxìngdiǎniod phóng xạTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →