Houzii
← Từ điển
Từ ghép

碘化钾

Phồn thể: [碘化鉀]
diǎnhuàjiǎ
Nghĩa tiếng Việtkali iodua
  • 3 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 kali iodua

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập