Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

碛

Phồn thể: [磧]
qì
Nghĩa tiếng Việtbăng tích; đá trong vùng nước cạn
  • 1 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 băng tích; đá trong vùng nước cạn

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập