Houzii
← Từ điển
Từ ghép

碳酰氯

tànxiānlǜ
Nghĩa tiếng Việtcarbonyl clorua COCl2; phosgen, một loại khí độc
  • 3 chữ
  • 39 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 carbonyl clorua COCl2
  2. 2 phosgen, một loại khí độc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập