Houzii
← Từ điển
Từ ghép

碾压

Phồn thể: [碾壓]
niǎnyā
Nghĩa tiếng Việtnghiền nát hoặc đè bẹp (bằng trục lăn); cán qua (bằng xe); (bóng) đè bẹp; áp đảo hoàn toàn; vượt trội hơn nhiều
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghiền nát hoặc đè bẹp (bằng trục lăn)
  2. 2 cán qua (bằng xe)
  3. 3 (bóng) đè bẹp; áp đảo hoàn toàn; vượt trội hơn nhiều

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập