Houzii
← Từ điển
Từ ghép

碾子

niǎnzi
Nghĩa tiếng Việttrục lăn (dùng để xay hoặc nghiền)
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 trục lăn (dùng để xay hoặc nghiền)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập