Từ ghép
碾子山区
Phồn thể: [碾子山區]Nghĩa tiếng Việtquận Nianzishan của thành phố Qiqihar 齐齐哈尔 (Qíqíhā'ěr), Heilongjiang
- 4 chữ
- 25 nét
Nghĩa
- 1 quận Nianzishan của thành phố Qiqihar 齐齐哈尔 (Qíqíhā'ěr), Heilongjiang
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.