Houzii
← Từ điển
Từ ghép

碾盘

Phồn thể: [碾盤]
niǎnpán
Nghĩa tiếng Việtđá nghiền
  • 2 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 đá nghiền

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập