Houzii
← Từ điển
Từ ghép

磨叽

Phồn thể: [磨嘰]
mòji
Nghĩa tiếng Việt(phương ngữ) lề mề; lãng phí thời gian; cũng viết 墨迹 (mòji)
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (phương ngữ) lề mề
  2. 2 lãng phí thời gian
  3. 3 cũng viết 墨迹 (mòji)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập