Từ ghép
磨砺
Phồn thể: [磨礪]Nghĩa tiếng Việtmài giũa trên đá mài; cải thiện bản thân qua thực hành
- 2 chữ
- 26 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 mài giũa trên đá mài
- 2 cải thiện bản thân qua thực hành
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.