Houzii
← Từ điển
Từ ghép

磨蚀

Phồn thể: [磨蝕]
móshí
Nghĩa tiếng Việtxói mòn; mài mòn
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xói mòn
  2. 2 mài mòn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập