Houzii
← Từ điển
Từ ghép

磬竭

qìngjié
Nghĩa tiếng Việtbị dùng hết; kiệt quệ; trống rỗng
  • 2 chữ
  • 30 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bị dùng hết
  2. 2 kiệt quệ
  3. 3 trống rỗng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập