Houzii
← Từ điển
Từ ghép

磴口县

Phồn thể: [磴口縣]
Dèngkǒuxiàn
Nghĩa tiếng Việthuyện Đăng Khẩu ở Ba Ngạn Náo Nhĩ 巴彦淖尔 (Bāyànnào'ěr), Nội Mông
  • 3 chữ
  • 27 nét