Houzii
← Từ điển
Từ ghép

礁岛

Phồn thể: [礁島]
jiāodǎo
Nghĩa tiếng Việtđảo rạn san hô
  • 2 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 đảo rạn san hô

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập