Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

礤

cǎ
Nghĩa tiếng Việtdụng cụ bào; dụng cụ mài (dụng cụ nhà bếp để bào rau củ); cối xay
  • 1 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dụng cụ bào
  2. 2 dụng cụ mài (dụng cụ nhà bếp để bào rau củ)
  3. 3 cối xay

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập