Houzii
← Từ điển
Từ ghép

礤床儿

Phồn thể: [礤床兒]
cǎchuángr
Nghĩa tiếng Việtdụng cụ bào; dụng cụ mài (dụng cụ nhà bếp để bào rau củ)
  • 3 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dụng cụ bào
  2. 2 dụng cụ mài (dụng cụ nhà bếp để bào rau củ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập