礴Chữ đơn礴Phồn thể: [礡]bóNghĩa tiếng Việtlấp đầy; mở rộng1 chữ21 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 lấp đầy2 mở rộngTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.磅礴pángbó[磅礡]hùng vĩ; bao la; lan tràn; bao trùmTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →