Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

礴

Phồn thể: [礡]
bó
Nghĩa tiếng Việtlấp đầy; mở rộng
  • 1 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lấp đầy
  2. 2 mở rộng

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập