Từ ghép
祈愿
Phồn thể: [祈願]Nghĩa
- 1 cầu nguyện
- 2 cầu mong điều gì
- 3 chúc cho điều gì
- 4 lời cầu nguyện
- 5 điều ước
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.