Houzii
← Từ điển
Từ ghép

祈愿

Phồn thể: [祈願]
qíyuàn
Nghĩa tiếng Việtcầu nguyện; cầu mong điều gì; chúc cho điều gì
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cầu nguyện
  2. 2 cầu mong điều gì
  3. 3 chúc cho điều gì
  4. 4 lời cầu nguyện
  5. 5 điều ước

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập