Houzii
← Từ điển
Từ ghép

祈望

qíwàng
Nghĩa tiếng Việtmong; ước; mong ước
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mong
  2. 2 ước
  3. 3 mong ước
  4. 4 nguyện vọng
  5. 5 (cổ) tên một chức quan

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập