Từ ghép
祓除
Nghĩa tiếng Việttrừ tà (tà ma); thanh tẩy qua nghi lễ; loại bỏ (thói quen xấu)
- 2 chữ
- 18 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 trừ tà (tà ma)
- 2 thanh tẩy qua nghi lễ
- 3 loại bỏ (thói quen xấu)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.