祚Chữ đơn祚zuòNghĩa tiếng Việtphúc lành; ngai vàng1 chữ9 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 phúc lành2 ngai vàngTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.国祚guózuò[國祚]thời kỳ một triều đại hoặc quốc gia tồn tại亨祚hēngzuòphồn thịnh; hưng thịnhTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →