祛疑Từ ghép祛疑qūyíNghĩa tiếng Việtxua tan nghi ngờ2 chữ23 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 xua tan nghi ngờPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.祛hiến tế để xua đuổi tai họa; xua tan; xua đuổiTrang chữ →疑(hình thức kết hợp) nghi ngờ; hoài nghiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →