Từ ghép
祛风
Phồn thể: [祛風]Nghĩa tiếng Việtgiảm nhẹ (cảm lạnh, đau thấp khớp, v.v.); nghĩa đen: xua đuổi phong tà (y học cổ truyền)
- 2 chữ
- 13 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 giảm nhẹ (cảm lạnh, đau thấp khớp, v.v.)
- 2 nghĩa đen: xua đuổi phong tà (y học cổ truyền)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.