Houzii
← Từ điển
Từ ghép

祭出

jìchū
Nghĩa tiếng Việtvung (vũ khí nghĩa bóng, tức là biện pháp nào đó để đối phó tình huống); tận dụng (một chiến thuật)
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vung (vũ khí nghĩa bóng, tức là biện pháp nào đó để đối phó tình huống)
  2. 2 tận dụng (một chiến thuật)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập