Houzii
← Từ điển
Từ ghép

祭酒

jìjiǔ
Nghĩa tiếng Việtdâng rượu; người thực hiện nghi thức rượu trước yến tiệc; thành viên kỳ cựu của một nghề
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dâng rượu
  2. 2 người thực hiện nghi thức rượu trước yến tiệc
  3. 3 thành viên kỳ cựu của một nghề
  4. 4 chức vụ quan trọng trong triều đình Trung Quốc thời phong kiến

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập