禁伐Từ ghép禁伐jìnfáNghĩa tiếng Việtcấm chặt phá rừng2 chữ19 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 cấm chặt phá rừngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.禁cấm; cấm đoánTrang chữ →伐chặt; hạ xuống; phát động cuộc viễn chinhTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →