Houzii
← Từ điển
Từ ghép

禁脔

Phồn thể: [禁臠]
jìnluán
Nghĩa tiếng Việttài sản độc quyền; lĩnh vực cấm
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tài sản độc quyền
  2. 2 lĩnh vực cấm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập