Từ ghép
禁锢
Phồn thể: [禁錮]Nghĩa
- 1 giam giữ
- 2 tù đày
- 3 cấm đoán
- 4 xiềng xích
- 5 gông cùm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.