Houzii
← Từ điển
Từ ghép

禁锢

Phồn thể: [禁錮]
jìngù
Nghĩa tiếng Việtgiam giữ; tù đày; cấm đoán
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giam giữ
  2. 2 tù đày
  3. 3 cấm đoán
  4. 4 xiềng xích
  5. 5 gông cùm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập