Houzii
← Từ điển
Từ ghép

禄籍

Phồn thể: [祿籍]
lùjí
Nghĩa tiếng Việtphúc lành và danh tiếng
  • 2 chữ
  • 32 nét

Nghĩa

  1. 1 phúc lành và danh tiếng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập