Houzii
← Từ điển
Từ ghép

禅师

Phồn thể: [禪師]
chánshī
Nghĩa tiếng Việtthiền sư
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 thiền sư

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập