Houzii
← Từ điển
Từ ghép

禅房

Phồn thể: [禪房]
chánfáng
Nghĩa tiếng Việtphòng trong chùa Phật giáo; nhà chùa
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phòng trong chùa Phật giáo
  2. 2 nhà chùa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập