Houzii
← Từ điển
Từ ghép

禅机

Phồn thể: [禪機]
chánjī
Nghĩa tiếng Việtlời hoặc cử chỉ ngụ ngôn Phật giáo; sự tinh tế của giáo lý Phật giáo
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 lời hoặc cử chỉ ngụ ngôn Phật giáo; sự tinh tế của giáo lý Phật giáo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập