Houzii
← Từ điển
Từ ghép

福冈

Phồn thể: [福岡]
Fúgāng
Nghĩa tiếng ViệtFukuoka, thành phố thủ phủ của tỉnh Fukuoka ở Kyushu, Nhật Bản; tỉnh Fukuoka, Nhật Bản
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Fukuoka, thành phố thủ phủ của tỉnh Fukuoka ở Kyushu, Nhật Bản
  2. 2 tỉnh Fukuoka, Nhật Bản

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập