Houzii
← Từ điển
Từ ghép

离贰

Phồn thể: [離貳]
lí'èr
Nghĩa tiếng Việtđào ngũ; không trung thành
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đào ngũ
  2. 2 không trung thành

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập