禽畜Từ ghép禽畜qínchùNghĩa tiếng Việtgia cầm và gia súc2 chữ22 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 gia cầm và gia súcPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.禽thuật ngữ chung cho chim và động vật; chim; bắt giữ (cũ)Trang chữ →畜gia súc; động vật đã được thuần hóa; động vật nuôiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →