Houzii
← Từ điển
Từ ghép

禽类

Phồn thể: [禽類]
qínlèi
Nghĩa tiếng Việtloài chim; chim
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 loài chim
  2. 2 chim

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập