Houzii
← Từ điển
Từ ghép

禾谷

Phồn thể: [禾穀]
hégǔ
Nghĩa tiếng Việtngũ cốc; lương thực
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ngũ cốc
  2. 2 lương thực

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập