Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

秀

xiù
Nghĩa tiếng Việt(hình thức kết hợp) tinh tế; tao nhã; duyên dáng; đẹp; (hình thức kết hợp) vượt trội; xuất sắc; (từ mượn) trình diễn
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (hình thức kết hợp) tinh tế; tao nhã; duyên dáng; đẹp
  2. 2 (hình thức kết hợp) vượt trội; xuất sắc
  3. 3 (từ mượn) trình diễn
  4. 4 (văn học) phát triển; nở rộ; (cây lương thực) trổ bông

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập